Bước chuyển mình chiến lược tại cấp cơ sở
Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số không còn là khái niệm xa xôi tại các đô thị lớn mà đã và đang thấm sâu vào từng huyết mạch của đời sống nông thôn Việt Nam. Để cụ thể hóa chiến lược này, mô hình “Thôn Số” đã được hình thành như một bước đi đột phá mang tính hạt nhân. Sơ đồ “Bộ Tiêu Chí Thôn Số” với khẩu hiệu hành động mục tiêu: “Xây dựng thôn thông minh – Cuộc sống tiện ích – Phát triển bền vững” chính là kim chỉ nam toàn diện. Bằng việc định hình rõ ràng các chỉ số thành phần, bộ tiêu chí khẳng định thông điệp cốt lõi: “Thôn số là nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số quốc gia”. Sự thành công của một quốc gia số phải được xây dựng từ sự đồng bộ và chuyển mình của từng đơn vị cấp cơ sở nhỏ nhất – đó chính là thôn, bản, ấp.

Tổng quan cấu trúc hệ thống tiêu chí
Nhìn tổng thể từ biểu đồ trực quan, Bộ tiêu chí Thôn số được thiết kế một cách khoa học, chặt chẽ và logic, chia làm 4 trụ cột chiến lược lớn với tổng cộng 21 tiêu chí thành phần được đánh số thứ tự rõ ràng từ 1 đến 21. Sự phân chia này tạo ra một hệ sinh thái số khép kín, tác động toàn diện đến mọi mặt từ cơ sở hạ tầng, bộ máy quản lý, hoạt động kinh tế cho đến đời sống an sinh xã hội của người dân.
Trụ cột I: Hạ tầng số (Tiêu chí 1 đến 6)
Hạ tầng số được ví như “hệ mạch máu” của mô hình thôn thông minh. Không có hạ tầng kết nối vật lý vững chắc, mọi ứng dụng công nghệ đều trở nên bất khả thi. Nhóm này bao gồm 6 tiêu chí then chốt nhằm hiện đại hóa không gian sống:
-
Tiêu chí 1 – Phủ sóng di động chất lượng cao: Xác định tỷ lệ hộ gia đình được tiếp cận sóng thông tin di động từ công nghệ 4G trở lên, hướng tới việc xóa bỏ hoàn toàn các “vùng lõm sóng”.
-
Tiêu chí 2 – Phổ cập Internet băng rộng: Đo lường tỷ lệ khu dân cư có hệ thống Internet băng rộng cố định (cáp quang tốc độ cao) kết nối trực tiếp đến từng hộ gia đình.
-
Tiêu chí 3 – Số hóa phòng họp cộng đồng: Đảm bảo trang bị đầy đủ phương tiện để tổ chức cuộc họp trực tuyến, thiết lập kết nối trao đổi 2 chiều thông suốt ngay tại Nhà văn hóa thôn.
-
Tiêu chí 4 – Hiện đại hóa hệ thống phát thanh: Hệ thống đài truyền thanh phải ứng dụng công nghệ thông tin – viễn thông (CNTT-VT) và duy trì hoạt động thường xuyên thay thế cho loa truyền thanh truyền thống.
-
Tiêu chí 5 – Ngầm hóa hạ tầng viễn thông: Các tuyến cáp viễn thông trên các tuyến đường xây dựng mới bắt buộc phải được ngầm hóa để bảo đảm an toàn lưới điện và mỹ quan nông thôn mới.
-
Tiêu chí 6 – Giám sát an ninh thông minh: Đạt tỷ lệ camera giám sát an ninh phủ khắp tại các điểm giao thông công cộng, giúp ban quản lý giữ vững trật tự xã hội dựa trên dữ liệu hình ảnh thời gian thực.
Trụ cột II: Ứng dụng công nghệ số trong công tác quản lý thôn (Tiêu chí 7 đến 11)
Trụ cột này tập trung vào việc cải cách phương thức điều hành của bộ máy quản lý cấp cơ sở, dịch chuyển từ thói quen hành chính giấy tờ sang môi trường số hóa minh bạch và hiệu quả:
-
Tiêu chí 7: Ứng dụng họp trực tuyến định kỳ hoặc đột xuất tại Nhà văn hóa thôn để kịp thời triển khai các chỉ thị từ cấp trên.
-
Tiêu chí 8: Thực hiện quy trình gửi, nhận văn bản, tài liệu hoàn toàn qua ứng dụng chuyên dụng của cơ quan quản lý cấp trên một cách nhanh chóng.
-
Tiêu chí 9: Khai thác tối đa các nền tảng mạng xã hội phổ biến hiện nay như Zalo, Facebook để đăng tải thông báo, tuyên truyền chính sách, tiếp nhận phản hồi từ cộng đồng cũng như thực hiện khảo sát thu thập thông tin người dân một cách trực quan.
-
Tiêu chí 10: Yêu cầu các tổ chức chính trị – xã hội nội bộ (Chi bộ, chính quyền thôn, hội phụ nữ, hội nông dân, chi đoàn…) ứng dụng hiệu quả các phần mềm do cấp trên triển khai như Sổ tay đảng viên điện tử, phần mềm eGov…
-
Tiêu chí 11: Thúc đẩy tỷ lệ nộp hồ sơ dịch vụ công trực tuyến có xác thực định danh qua ứng dụng định danh quốc gia VNeID.
Trụ cột III: Kinh tế số (Tiêu chí 12 đến 14)
Kinh tế số đóng vai trò đòn bẩy nhằm nâng cao thu nhập, phát triển nội lực và đưa nông sản địa phương vươn xa thông qua các giải pháp thương mại số:
-
Tiêu chí 12 – Thanh toán không dùng tiền mặt: Tăng cường tỷ lệ hộ gia đình và các cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể ứng dụng các dịch vụ thanh toán số (mã QR, ví điện tử, Mobile Banking).
-
Tiêu chí 13 – Số hóa quy trình sản xuất nông nghiệp: Ứng dụng công nghệ cao một cách thực tế thông qua việc sử dụng nhóm Zalo chia sẻ kỹ thuật, xây dựng nhật ký sản xuất điện tử, tích hợp tem QR quản lý sản phẩm, sử dụng hệ thống tưới tiêu tự động, ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sản phẩm hàng hóa nông sản.
-
Tiêu chí 14 – Thương mại điện tử (TMĐT): Thúc đẩy các hộ kinh doanh chủ động quảng bá và bán sản phẩm của mình trên các sàn TMĐT danh tiếng và các nền tảng mạng xã hội lớn nhằm mở rộng kênh tiêu thụ.
Trụ cột IV: Xã hội số (Tiêu chí 15 đến 21)
Xã hội số lấy người dân làm trung tâm, hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống, đảm bảo an sinh và an toàn cho người dân trên không gian mạng:
-
Tiêu chí 15 & 16 (Định danh cư dân số): Đảm bảo số người đủ tuổi thành niên cài đặt, sử dụng nền tảng dùng chung (như ứng dụng Cư dân số) và nâng cao tỷ lệ người dân sở hữu định danh điện tử VNeID mức độ 2.
-
Tiêu chí 17 (Phổ cập kỹ năng số): Tổ chức hướng dẫn, tập huấn cho các hộ gia đình các kỹ năng số cơ bản: từ nộp hồ sơ trực tuyến, an toàn thông tin (ATTT) đến việc làm quen bước đầu với các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
-
Tiêu chí 18 & 19 (Mạng lưới hỗ trợ & An toàn mạng): Phát huy vai trò nòng cốt của Tổ Công nghệ số cộng đồng hoạt động thường xuyên; hàng năm tổ chức các đợt tuyên truyền sâu rộng về an toàn thông tin, kỹ năng phòng chống lừa đảo trực tuyến và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
-
Tiêu chí 20 (Y tế thông minh): Đạt tỷ lệ hộ gia đình tiếp cận và sử dụng hiệu quả các dịch vụ y tế số như tư vấn chăm sóc sức khỏe từ xa, sở hữu sổ khám sức khỏe điện tử và hồ sơ sức khỏe cá nhân trực tuyến.
-
Tiêu chí 21 (Tài chính toàn diện): Đảm bảo công dân từ 18 tuổi trở lên đều có tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử được Nhà nước cấp phép để thực hiện các giao dịch thiết yếu.
Ý nghĩa thực tiễn và kết luận
Việc triển khai Bộ Tiêu Chí Thôn Số mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là việc áp dụng máy móc các thiết bị công nghệ vào đời sống, mà bản chất là một cuộc cách mạng toàn diện nhằm thay đổi tư duy sản xuất, tối ưu hóa phương thức quản lý hành chính công và nâng cao thói quen sinh hoạt văn minh của người dân nông thôn.
Khi 21 tiêu chí này được thực hiện đồng bộ, khoảng cách phát triển giữa đô thị và nông thôn sẽ được thu hẹp đáng kể. Người dân nông thôn sẽ được thụ hưởng những thành quả số dịch vụ y tế, giáo dục, tài chính tiên tiến ngay tại quê hương mình. Tóm lại, mô hình “Thôn Số” chính là những viên gạch vững chắc, tạo tiền đề quyết định để xây dựng thành công một nước Việt Nam số: Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số phát triển thịnh vượng, bền vững.

